| Sản phẩm |
Giá |
BH
(tháng) |
Kho |
Thiết bị đo kiểm viễn thông |
| - Máy đo Ethernet cầm tay ETS-1000 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo đa năng FTB-1 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo mạng không dây Wifi WFT-20 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo điện trở đất 2, 3, 4 cọc 4234 ER |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo SDH FTB-810 cho máy đo đa năng FTB-1 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo SDH FTB-8105 cho máy đo đa năng FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo NG-SDH FTB-8120NGE/FTB-8130NGE cho máy đo đa năng FTB-200&FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo Ethernet cầm tay AXS-200/855/805 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo SDH &Ethernet FTB-880 cho máy đo đa năng FTB-1 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo E1 DTA-BERT series |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị Ethernet Loopback ETS - 1000L |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-8510B cho máy đo đa năng FTB-200&FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-8510B cho máy đo đa năng FTB-200&FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-8510G cho máy đo đa năng FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-85100G cho máy đo đa năng FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-860 cho máy đo đa năng FTB-1 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo Ethernet FTB-8525/8535 cho máy đo đa năng FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo NGSDH FTB-8140 cho máy đo đa năng FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy phát ánh sáng đỏ VFL FLS-240 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo đa năng FTB-200 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo OTDR cho máy đo FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo đa năng FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo AXS - 110 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo SDH FTB-8115 cho máy đo đa năng FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo OTDR cầm tay AXS - 100 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo điện trở đất 2,3 cọc 1120 ER |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bút phát ánh sáng đỏ VFL VLP-10 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy phát công suất quang FLS-600 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bộ thu phát quang dùng cho mạng FTTx FiberBasic 100 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bộ tạo suy hao quang điều chỉnh được FVA-600 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo, phát công suất quang, đo OLTS, bộ đàm thoại quang FOT -930 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo điện trở đất SAT-10C |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo SDH FTB-8120_FTB-8130 cho máy đo đa năng FTB-200 & FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo luồng E1 SAT-1AS 2M Transmission Analyzer |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo OTDR cho máy đo FTB-1 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo mạng không dây Wifi DPM-50 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy phát công suất quang FLS-300 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo CD FTB-5800 dùng cho máy đo FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo chất lượng cáp đồng CableSharp P3 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo CD và PMD FTB-5700 dùng cho máy đo FTB-200 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Module đo PMD FTB-5500 dùng cho máy đo FTB-200&FTB-500 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo IP triple-play AXS-200/650 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy kiểm tra chất lượng connector OCI-20B |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy kiểm tra chất lượng connector FIP-400 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo điện trở đất SAT-11A |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo kiểm chất lượng Accu SAT-AR03 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bộ đàm thoại quang OTS 20/30 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Nguồn phát quang cho phép đo CD & PMD FLS-5800 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo chất lượng tín hiệu đồng bộ SynchWatch 110 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Hệ thống thiết bị giám sát mạng cáp quang Fiber Guardian |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo triple-play AXS-200/635 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo dịch vụ xDSL MaxTester 630 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo kiểm chất lượng Accu 6470_BT |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo điện trở đất 2,3 cọc 4120_ER |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy đo kiểm chất lượng Accu SAT-AR01 |
Call
|
12 |
Còn
|
Thiết bị mạng ghép kênh số |
| - Thiết bị O9310 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị O9330 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn STM-4 O9400S |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn STM-4 O9400R |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn STM-1 O9100 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị ghép kênh PCM - 30 - AM - 3440 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị O9210S |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị O9340S |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi TDMoE Loop IP-6716 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi TDMoE Loop IP-6702 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi Ethernet over TDM IP-6416 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi TDMoE Loop IP-6100 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi TDMoE Loop IP-6700 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị chuyển đổi Ethernet over TDM IP-6440 |
Call
|
12 |
Còn
|
Thiết bị tập trung thuê bao |
| - Thiết bị OTL EP3002 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bi OLT EPON |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị tập trung thuê bao ULC-1000AN MSAN-HD MSAN |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị tập trung thuê bao ULC-1000AN MSAN |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị ONU EPON (WT104B) |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị ONU EOC Local Indoor |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị ONU EOC Local Outdoor |
Call
|
12 |
Còn
|
| - SFP Transceiver |
Call
|
12 |
Còn
|
| - SFP+ transceiver |
Call
|
12 |
Còn
|
| - 10G XFP Transceiver |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị tập trung thuê bao ULC-1000AN MSAN-Mini MSAN |
Call
|
12 |
Còn
|
Thiết bị thi công cáp quang |
| - Dao tuốt vỏ cáp quang dạng xoay, rạch bụng Miller |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Dao tuốt vỏ cáp quang dạng xoay, rạch bụng |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy dò các loại cáp điện, cáp mạng, cáp TV, ống nước, cáp điện thoại, ... |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy dò cáp, ống dẫn, cáp anten,... |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Dao cắt vỏ cáp quang ACS |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy kéo cáp TL 2019 DR-520/8 có bộ phận dẫn hướng |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bộ dụng cụ vệ sinh làm sạch các đầu connector |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy kéo cáp TWIN-CAPSTAN WINCHES 20 kN (2 tons) |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy kép cáp TWIN-CAPSTAN WINCHES 11 kN (1.1 tons) |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy thổi cáp quang MiniJet |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Snake-Eye |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy thổi cáp quang SuperJet |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy thổi cáp quang Cable Jet |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Bộ dụng cụ thi công cáp quang cơ bản |
Call
|
12 |
Còn
|
Thiết bị hàn nối cáp quang |
| - OFS-21 Optical Fiber Cleaver |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Type 66 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Type 25e |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Type 46 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Swift S5 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn OFS - 60 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Swift S3 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Máy hàn Swift F1 |
Call
|
12 |
Còn
|
Thiết bị truyền dẫn không dây |
| - Thiết bị truyền dẫn không dây wiless W8140 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn không dây wiless W8130 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn không dây wiless W8110 |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn không dây wiless W8320 2.5GHz/3.5GHz Indoor CPE |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Thiết bị truyền dẫn không dây wiless W8220 CPE |
Call
|
12 |
Còn
|
Các loại cáp viễn thông |
| - CÁP SỢI QUANG TREO HÌNH SỐ 8 PHI KIM LOẠI |
Call
|
12 |
Còn
|
| - CÁP SỢI QUANG CHÔN TRỰC TIẾP CÓ VỎ BỌC KIM LOẠI |
Call
|
12 |
Còn
|
| - CÁP SỢI QUANG THẢ SÔNG |
Call
|
12 |
Còn
|
| - DDF Cable 120 Ohm Screened 16 Pair |
Call
|
12 |
Còn
|
| - CÁP SỢI QUANG TREO HÌNH SỐ 8 DÂY TREO KIM LOẠI(CÁP TRUY NHẬP) |
Call
|
12 |
Còn
|
| - CÁP SỢI QUANG TREO TRÊN ĐƯỜNG ĐIỆN LỰC( KHOẢNG VƯỢT ≤ 500 M): |
Call
|
12 |
Còn
|
| - CÁP SỢI QUANG CHÔN TRỰC TIẾP PHI KIM LOẠI |
Call
|
12 |
Còn
|
Dịch vụ |
| - Dịch vụ sửa chữa máy hàn, máy đo cáp sợi quang |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Cho thuê máy hàn cáp sợi quang |
Call
|
12 |
Còn
|
| - Cho thuê máy đo OTDR |
Call
|
12 |
Còn
|